bén hơi

  1. commencer à avoir de l'affinité
    • Anh chị đã bén hơi nhau
      ils commencent à avoir de l'affinité l'un pour l'autre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bén hơi"

bén hơi
Hai người mới gặp vài lần đã bén hơi nhau rồi.